subclass dibranchiata
Định nghĩa
Danh từ: Phân lớp mang hai bên (subclass Dibranchiata) là một phân lớp trong ngành động vật thân mềm (Mollusca), bao gồm tất cả các loài động vật chân đầu (Cephalopoda) còn sống, ngoại trừ họ Nautilidae (ốc anh vũ). Phân lớp này tập hợp các bộ Bạch tuộc (Octopoda – bạch tuộc) và bộ Mười chân (Decapoda – mực ống và mực nang).
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ chuyên ngành: Trong sinh học phân loại, "subclass Dibranchiata" được dùng để chỉ nhóm động vật chân đầu có hai mang thay vì bốn mang như ở Nautilidae.
- Phân lớp mang hai bên (subclass Dibranchiata) được phân biệt với phân lớp Tetrabranchiata (bốn mang) dựa trên cấu trúc mang và vỏ.
- Ngữ cảnh tiến hóa: Nhóm này đại diện cho các loài chân đầu tiến hóa hơn, có khả năng bơi nhanh nhờ hệ thống phun nước.
- Sự xuất hiện của phân lớp mang hai bên (subclass Dibranchiata) đánh dấu bước tiến hóa quan trọng trong khả năng săn mồi chủ động.
Biến thể và từ gần giống
- Dibranchiate (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phân lớp mang hai bên.
- Các loài động vật chân đầu thuộc nhóm dibranchiate có cấu trúc cơ thể phức tạp hơn.
- Tetrabranchiata (danh từ): phân lớp bốn mang, bao gồm ốc anh vũ (Nautilus) – nhóm chị em với Dibranchiata.
Từ đồng nghĩa
- Coleoidea (danh từ): tên gọi đồng nghĩa trong phân loại hiện đại, thường được dùng thay cho Dibranchiata.
- Nhóm chân đầu có vỏ trong (danh ngữ): chỉ các loài có vỏ tiêu giảm hoặc biến mất, khác với vỏ ngoài của Nautilidae.
Các cụm từ liên quan
- Phân loại phân lớp mang hai bên: quá trình xác định và sắp xếp các loài trong Dibranchiata.
- Các nhà sinh vật biển đang nghiên cứu lại phân loại phân lớp mang hai bên dựa trên dữ liệu di truyền.
- Đặc điểm của phân lớp mang hai bên: các đặc tính hình thái và sinh lý đặc trưng.
- Một trong những đặc điểm của phân lớp mang hai bên là khả năng thay đổi màu sắc da nhanh chóng.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này.)